Bản dịch của từ 纫佩 trong tiếng Việt
纫佩
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rèn | ㄖㄣˋ | r | en | thanh huyền |
纫佩 (Động từ)
【rèn pèi】
01
Cảm kích và khâm phục
感激佩服
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纫佩
rèn
纫
pèi
佩
Các từ liên quan
纫兰
纫箴
纫缉
纫缝
纫针
佩仰
佩伏
佩兰
佩刀
佩刻
- Bính âm:
- 【rèn】【ㄖㄣˋ】【NHÂN.NHẬN】
- Các biến thể:
- 紉, 𥾠
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,刃
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䇮
姙
䀼
腍
釼
㶵
紉
衽
刄
韧
任
轫
绵
织
绽
缓
纲
纹
纯
缉
缈
纤
缔
䌺
㕃
兆
彵
吏
米
尗
达
汆
扠
汘
䒖
守
缝纫
感纫
纫佩
缝纫机
缝纫线
缝纫针
缝纫科技
停止缝纫
缝纫机械
缝纫棉线
