Bản dịch của từ 纬谶 trong tiếng Việt

纬谶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wěi

ㄨㄟˇweithanh hỏi

纬谶 (Danh từ)

wěi chèn
01

Một類古籍的總稱纬书和图谶等预言占卜性文字亦称谶纬);内容多用隐语荒诞夸张预示吉凶祸福

纬书和图谶的合称,也称谶纬。谶书诡为隐语,预言吉凶,荒诞尤过于纬。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纬谶

wěi

chèn

Các từ liên quan

纬世
纬书
纬俗
纬候
纬图
谶书
谶候
谶兆
谶悔
谶文
纬
Bính âm:
【wěi】【ㄨㄟˇ】【VĨ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,韦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép