Bản dịch của từ 纯如 trong tiếng Việt

纯如

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chún

ㄔㄨㄣˊchunthanh sắc

纯如 (Tính từ)

chún rú
01

文言纯然完全如此表示行为或状态一致和谐纯粹:《论语用以形容乐声一致和谐)。可联想汉越音「thuần 」。

和谐。。论语.八佾:「乐,其可知也。始作,翕如也;从之,纯如也,皦如也,绎如也;以成。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纯如

chún

纯
Bính âm:
【chún】【ㄔㄨㄣˊ】【THUẦN】
Các biến thể:
純, 㝄, 𠄤, 𥾑, 𥾴
Hình thái radical:
⿰,纟,屯
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一フ丨フ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép