Bản dịch của từ 纯洁 trong tiếng Việt
纯洁
Tính từĐộng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chún | ㄔㄨㄣˊ | ch | un | thanh sắc |
纯洁 (Tính từ)
【chún jié】
01
Trinh bạch; trong sạch; trong sáng; thanh khiết; thuần khiết; trong trắng
纯粹清白;没有污点,没有私心
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
纯洁 (Động từ)
【chún jié】
01
Lọc; tẩy uế; rửa sạch; tinh chế; thanh lọc
使纯洁
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纯洁
chún
纯
jié
洁
Các từ liên quan
纯一
纯一不杂
纯丽
纯儒
洁修
洁冷
洁净
洁凈
- Bính âm:
- 【chún】【ㄔㄨㄣˊ】【THUẦN】
- Các biến thể:
- 純, 㝄, 𠄤, 𥾑, 𥾴
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,屯
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一一フ丨フ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鶉
鹑
脣
純
㸪
漘
㝄
莼
蒓
㵮
𠄤
滣
绽
纱
绅
绸
绌
纮
绮
纶
缢
纬
缟
纥
芞
沥
汫
沅
沈
孞
芿
汦
𠇵
抄
夆
钊
单纯
纯粹
纯洁
纯净
纯棉
纯真
清纯
纯朴
纯正
纯属
