Bản dịch của từ 纱包线 trong tiếng Việt

纱包线

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shā

ㄕㄚshathanh ngang

纱包线 (Danh từ)

shā bāo xiàn
01

Dây điện bọc vải

用棉纱缠绕着做绝缘层的导线,多用于绕制电机和电讯装置中的线圈

Ví dụ
02

Dây bọc vải; sợi vải; dây vải

一种用于缝纫或编织的细长纱线,通常由棉、丝或合成纤维制成。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纱包线

shā

bāo

xiàn

线

纱
Bính âm:
【shā】【ㄕㄚ】【SA】
Các biến thể:
紗, 𦀛, 𦀟
Hình thái radical:
⿰,纟,少
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丨ノ丶ノ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép