Bản dịch của từ 纳灯 trong tiếng Việt

纳灯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄚˋnathanh huyền

纳灯 (Danh từ)

nà dēng
01

Đèn natri

灯的一种,把锅填充在真空的玻璃外壳中制成,通电后,纳蒸气放电而发出黄色光。用于街道照明等。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纳灯

dēng

纳
Bính âm:
【nà】【ㄋㄚˋ】【NẠP】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,内
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép