Bản dịch của từ 纳采 trong tiếng Việt

纳采

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄚˋnathanh huyền

纳采 (Cụm từ)

nà cǎi
01

Tiến hành lễ ăn hỏi; nạp tài; lễ cưới truyền thống

纳采是中国传统婚礼中的一个重要环节,指的是男方向女方家提出求婚的仪式。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纳采

cǎi

Các từ liên quan

纳下
纳交
纳亨
纳佑
纳入
采买
采任
采伐
纳
Bính âm:
【nà】【ㄋㄚˋ】【NẠP】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,内
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép