Bản dịch của từ 纵体 trong tiếng Việt
纵体
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zòng | ㄗㄨㄥˋ | z | ong | thanh huyền |
纵体 (Danh từ)
【zòng tǐ】
01
Cử động nhẹ của tay chân; dáng điệu giơ, vẫy nhẹ bộ dạng chi thể
1.肢体轻举貌。
Ví dụ
02
Cách ăn ở, phong thái không bị kiềm chế; cư xử tùy tiện, không giữ phép tắc
2.谓容止不加检束。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Quần áo không bó sát theo vóc dáng; trang phục rộng rãi, không ôm cơ thể (theo nghĩa cổ: '衣不约体')
3.谓衣不约体。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纵体
zòng
纵
tǐ
体
Các từ liên quan
纵令
纵任
纵佚
纵使
纵侈
体上
体二
体亮
体亲
- Bính âm:
- 【zòng】【ㄗㄨㄥˋ】【TÚNG.TUNG】
- Các biến thể:
- 縱, 縦, 𥾞, 𥾺, 𦂵, 𦄚, 𦆬
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,从
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一ノ丶ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
猔
緵
碂
縦
从
䍟
繌
昮
糭
縱
䝋
潨
䎫
揔
燪
緫
㢔
縱
熜
倊
䰌
総
㷓
搃
绘
缀
绳
绻
给
绫
绰
缣
缞
红
缅
缩
㘧
㑈
弄
卵
䒤
亜
里
耴
杉
䒟
诐
㭉
放纵
操纵
纵横
纵容
纵使
纵然
纵向
纵观
纵深
骄纵
