Bản dịch của từ 纵囚 trong tiếng Việt

纵囚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zòng

ㄗㄨㄥˋzongthanh huyền

纵囚 (Danh từ)

zòng qiú
01

Thời xưa: cho tù nhân tạm tha về nhà trong một thời hạn, phải trong hạn trở về lãnh án (tạm tha có điều kiện)

旧时官府暂时释放在狱罪囚还家,限期自动归狱。史书载此,以为德政。宋欧阳修撰《纵囚论》以为不足为治天下之常法。参阅《后汉书.独行传.戴封》﹑《新唐书.刑法志》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纵囚

zòng

qiú

Các từ liên quan

纵令
纵任
纵体
纵佚
纵使
囚人
囚俘
囚制
囚命
囚囊的
纵
Bính âm:
【zòng】【ㄗㄨㄥˋ】【TÚNG.TUNG】
Các biến thể:
縱, 縦, 𥾞, 𥾺, 𦂵, 𦄚, 𦆬
Hình thái radical:
⿰,纟,从
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép