Bản dịch của từ 纵掠 trong tiếng Việt

纵掠

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zòng

ㄗㄨㄥˋzongthanh huyền

纵掠 (Động từ)

zòng lüě
01

Cướp bóc, tàn phá một cách vô độ (có sắc thái mạnh: tràn vào cướp giật, tước đoạt)

肆意掠夺。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纵掠

zòng

lüè

Các từ liên quan

纵令
纵任
纵体
纵佚
纵使
掠人之美
掠削
掠剩
掠剩使
掠剩鬼
纵
Bính âm:
【zòng】【ㄗㄨㄥˋ】【TÚNG.TUNG】
Các biến thể:
縱, 縦, 𥾞, 𥾺, 𦂵, 𦄚, 𦆬
Hình thái radical:
⿰,纟,从
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép