Bản dịch của từ 纵脱 trong tiếng Việt

纵脱

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zòng

ㄗㄨㄥˋzongthanh huyền

纵脱 (Động từ)

zòng tuō
01

Buông thả; không bị ràng buộc, hành động theo ý muốn (ví dụ: 放纵不受拘束)

1.放纵,不受拘束。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Thả ra, giải phóng; buông lỏng, phóng thích (ví dụ: thả người, giải thoát)

2.释放。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纵脱

zòng

tuō

Các từ liên quan

纵令
纵任
纵体
纵佚
纵使
脱不了
脱不了身
脱乱
脱亡
脱产
纵
Bính âm:
【zòng】【ㄗㄨㄥˋ】【TÚNG.TUNG】
Các biến thể:
縱, 縦, 𥾞, 𥾺, 𦂵, 𦄚, 𦆬
Hình thái radical:
⿰,纟,从
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép