Bản dịch của từ 纵衡 trong tiếng Việt

纵衡

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zòng

ㄗㄨㄥˋzongthanh huyền

纵衡 (Tính từ)

zòng héng
01

纵横”:纵横交错纵横捭阖之意引申为运筹布置来去自如或关系错综复杂

见“纵横”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纵衡

zòng

héng

Các từ liên quan

纵令
纵任
纵体
纵佚
纵使
衡人
衡从
衡仪
衡任
衡决
纵
Bính âm:
【zòng】【ㄗㄨㄥˋ】【TÚNG.TUNG】
Các biến thể:
縱, 縦, 𥾞, 𥾺, 𦂵, 𦄚, 𦆬
Hình thái radical:
⿰,纟,从
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép