Bản dịch của từ 纵送 trong tiếng Việt

纵送

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zòng

ㄗㄨㄥˋzongthanh huyền

纵送 (Động từ)

zòng sòng
01

Xưa chỉ bắn tên và đuổi thú (tiếp tục truy sát); cũng hình dung dáng chạy như bay, lao nhanh như gió

本谓射箭与逐禽。形容奔驰之貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纵送

zòng

sòng

Các từ liên quan

纵令
纵任
纵体
纵佚
纵使
送三
送上门
送东阳马生序
送丧
送丸
纵
Bính âm:
【zòng】【ㄗㄨㄥˋ】【TÚNG.TUNG】
Các biến thể:
縱, 縦, 𥾞, 𥾺, 𦂵, 𦄚, 𦆬
Hình thái radical:
⿰,纟,从
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép