Bản dịch của từ 纵饶 trong tiếng Việt

纵饶

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zòng

ㄗㄨㄥˋzongthanh huyền

纵饶 (Trạng từ)

zòng ráo
01

Dù cho; cho dù; ngay cả khi (tương tự “即使”、“纵然”) — dùng để nhượng bộ

纵令,即使。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纵饶

zòng

ráo

Các từ liên quan

纵令
纵任
纵体
纵佚
纵使
饶乏
饶乐
饶人
饶余
饶侈
纵
Bính âm:
【zòng】【ㄗㄨㄥˋ】【TÚNG.TUNG】
Các biến thể:
縱, 縦, 𥾞, 𥾺, 𦂵, 𦄚, 𦆬
Hình thái radical:
⿰,纟,从
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép