Bản dịch của từ 纷帨 trong tiếng Việt

纷帨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēn

ㄈㄣfenthanh ngang

纷帨 (Danh từ)

fēn shuì
01

Khăn nhỏ dùng để lau chùi hoặc thắt ở người, thường gọi là khăn tay hoặc khăn lau.

拭物的佩巾;抹布。纷,通“帉”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纷帨

fēn

shuì

Các từ liên quan

纷乱
纷乱如麻
纷争
纷云
纷冗
帨巾
帨帉
帨缡
帨缨
纷
Bính âm:
【fēn】【ㄈㄣ】【PHÂN】
Các biến thể:
紛, 𩰏
Hình thái radical:
⿰,纟,分
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノ丶フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép