Bản dịch của từ 纷拿 trong tiếng Việt
纷拿
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fēn | ㄈㄣ | f | en | thanh ngang |
纷拿 (Tính từ)
【fēn ná】
01
Xé toạc, làm rối loạn; hành động giằng xé hỗn độn
亦作“纷挐”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Trạng thái lộn xộn, hỗn độn, rối ren không theo trật tự rõ ràng
1.混乱貌;错杂貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Phồn thịnh, rực rỡ, tấp nập như hoa lá đua nở
3.繁盛貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Hỗn chiến, giằng co, vật lộn lộn xộn lẫn nhau
2.混战;互相扭扯。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纷拿
fēn
纷
ná
拿
Các từ liên quan
纷乱
纷乱如麻
纷争
纷云
纷冗
拿一手
拿三搬四
拿三撇四
拿下马
拿下马来
- Bính âm:
- 【fēn】【ㄈㄣ】【PHÂN】
- Các biến thể:
- 紛, 𩰏
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,分
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一ノ丶フノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
雰
砏
竕
吩
翂
帉
氛
饙
玢
餴
訜
紛
绻
缵
结
绀
缣
缐
缦
绢
绉
纩
绶
综
𠖁
扼
阹
攻
彣
汿
𠇬
串
𠄪
佝
抗
初
纷纷
纠纷
缤纷
纷繁
纷争
纷呈
纷扰
纷飞
纷纭
纷乱
