Bản dịch của từ 纷梗 trong tiếng Việt

纷梗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēn

ㄈㄣfenthanh ngang

纷梗 (Danh từ)

fēn gěng
01

Tình trạng hỗn loạn, rối ren và bị cản trở, giống như nhiều thứ chen chúc gây tắc nghẽn.

纷乱梗阻。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纷梗

fēn

gěng

Các từ liên quan

纷乱
纷乱如麻
纷争
纷云
纷冗
梗亮
梗介
梗僻
梗切
梗化
纷
Bính âm:
【fēn】【ㄈㄣ】【PHÂN】
Các biến thể:
紛, 𩰏
Hình thái radical:
⿰,纟,分
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノ丶フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép