Bản dịch của từ 纷泊 trong tiếng Việt

纷泊

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēn

ㄈㄣfenthanh ngang

纷泊 (Động từ)

fēn bó
01

Rơi lả tả, rơi từng đợt như mưa hoặc bay tung tóe trong không khí

纷纷落下;飞扬。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纷泊

fēn

Các từ liên quan

纷乱
纷乱如麻
纷争
纷云
纷冗
泊位
泊地
泊如
纷
Bính âm:
【fēn】【ㄈㄣ】【PHÂN】
Các biến thể:
紛, 𩰏
Hình thái radical:
⿰,纟,分
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノ丶フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép