Bản dịch của từ 纷竞 trong tiếng Việt

纷竞

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēn

ㄈㄣfenthanh ngang

纷竞 (Tính từ)

fēn jìng
01

Rối rắm, tranh đua hỗn loạn, chen lấn nhau cùng tiến lên.

纷起竞进。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纷竞

fēn

jìng

Các từ liên quan

纷乱
纷乱如麻
纷争
纷云
纷冗
竞争
竞争机制
竞今疏古
竞价
纷
Bính âm:
【fēn】【ㄈㄣ】【PHÂN】
Các biến thể:
紛, 𩰏
Hình thái radical:
⿰,纟,分
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノ丶フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép