Bản dịch của từ 纷郁 trong tiếng Việt

纷郁

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēn

ㄈㄣfenthanh ngang

纷郁 (Tính từ)

fēn yù
01

Rất nhiều, tươi tốt, xanh tươi rậm rạp (mô tả sự phong phú, tươi tốt của cây cối hoặc cảnh vật).

多盛貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纷郁

fēn

Các từ liên quan

纷乱
纷乱如麻
纷争
纷云
纷冗
郁丛丛
郁久闾
郁云
郁人
郁令
纷
Bính âm:
【fēn】【ㄈㄣ】【PHÂN】
Các biến thể:
紛, 𩰏
Hình thái radical:
⿰,纟,分
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノ丶フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép