Bản dịch của từ 纸火柴 trong tiếng Việt
纸火柴
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhǐ | ㄓˇ | zh | i | thanh hỏi |
纸火柴 (Danh từ)
【zhǐ huǒ chái】
01
Diêm giấy, một loại diêm làm từ giấy
用纸制成的火柴。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纸火柴
zhǐ
纸
huǒ
火
chái
柴
Các từ liên quan
纸上空谈
纸上语
纸上谈兵
纸上谭兵
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
柴丬
柴册礼
柴刀
柴告
- Bính âm:
- 【zhǐ】【ㄓˇ】【CHỈ】
- Các biến thể:
- 紙, 帋, 𦀦
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,氏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一ノフ一フ
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
徵
指
䇛
劧
夂
㫖
㫑
㡶
訨
㧗
咫
槯
纳
绱
红
缴
统
缵
组
绢
绶
绰
绠
纽
庒
妒
佚
㑅
宋
扵
闰
𠒀
汖
佋
屁
𠈀
报纸
纸巾
纸箱
壁纸
图纸
贴纸
纸条
纸质
剪纸
废纸
