Bản dịch của từ 纹缕 trong tiếng Việt

纹缕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊwenthanh sắc

纹缕 (Danh từ)

wén lǚ
01

Đường vân (trên đá cẩm thạch hoặc vân tay)

静脉线(大理石或指纹)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Hạt (làm bằng gỗ hoặc chất liệu khác)

谷物(木材等)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Nếp nhăn

皱纹

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Mô hình gân

纹理图案

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纹缕

wén

纹
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,文
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép