Bản dịch của từ 纺绩 trong tiếng Việt

纺绩

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fǎng

ㄈㄤˇfangthanh hỏi

纺绩 (Động từ)

fǎng jì
01

Xe sợi; dùng tay hoặc máy để từ tơ, xơ bông/ thành sợi、sợi chỉ (古义纺指纺丝绩指缉麻)

把丝麻等纤维纺成纱或线。古代纺指纺丝,绩指缉麻。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纺绩

fǎng

纺
Bính âm:
【fǎng】【ㄈㄤˇ】【PHƯỞNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,方
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丶一フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép