Bản dịch của từ 纾压 trong tiếng Việt

纾压

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shū

ㄕㄨshuthanh ngang

纾压 (Động từ)

shū yā
01

Giảm căng thẳng

缓解压力

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纾压

shū

纾
Bính âm:
【shū】【ㄕㄨ】【THƯ】
Các biến thể:
紓, 䋒, 䋡
Hình thái radical:
⿰,纟,予
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フフ一フ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép