Bản dịch của từ 线描法 trong tiếng Việt
线描法
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiàn | ㄒㄧㄢˋ | x | ian | thanh huyền |
线描法 (Danh từ)
【xiàn miáo fǎ】
01
Kỹ pháp vẽ bằng nét (dùng đường nét để biểu hiện bố cục, xa-gần, lớp lang, chất cảm) — một phương pháp trong hội họa Trung Quốc (mỹ thuật thủy mặc).
将物体的远近、层次、形象、质感等,都用线条来表现,为国画描写法之一。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 线描法
xiàn
线
miáo
描
fǎ
法
- Bính âm:
- 【xiàn】【ㄒㄧㄢˋ】【TUYẾN】
- Các biến thể:
- 綫, 線, 絤, 𦂷, 𦇫
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,戋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一一一フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㔵
䵖
苋
睍
臔
䞁
撊
峴
㬗
誢
埳
限
绮
绽
缂
绞
纭
绛
缣
缭
经
䌼
约
缕
制
拨
忥
𠈰
峂
坭
況
枠
法
㲎
虯
抶
底线
占线
路线
光线
上线
在线
视线
线索
米线
线上
