Bản dịch của từ 线香 trong tiếng Việt

线香

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàn

ㄒㄧㄢˋxianthanh huyền

线香 (Danh từ)

xiàn xiāng
01

Hương dây; hương sợi

用木屑加香料做成的细长而不带棒儿的香

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 线香

xiàn

线

xiāng

Các từ liên quan

线儿
线呢
线团
线圈
香丝
香严
香串
香乳
香云
线
Bính âm:
【xiàn】【ㄒㄧㄢˋ】【TUYẾN】
Các biến thể:
綫, 線, 絤, 𦂷, 𦇫
Hình thái radical:
⿰,纟,戋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一一フノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép