Bản dịch của từ 绂冕 trong tiếng Việt

绂冕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊfuthanh sắc

绂冕 (Danh từ)

fú miǎn
01

Dải lụa buộc ấn (tức là dây buộc ấn quan) và mũ lễ bậc đại phu trở lên; chỉ y phục lễ nghi của quan lại, cũng dùng ẩn dụ chỉ chức quan cao

古时系官印的丝带及大夫以上的礼冠。引申为官服礼服。比喻高官。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绂冕

miǎn

绂
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【PHẤT】
Các biến thể:
紱, 𥾧, 𥿈
Hình thái radical:
⿰,纟,犮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一ノフ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép