Bản dịch của từ 练习 trong tiếng Việt
练习
Động từDanh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liàn | ㄌㄧㄢˋ | l | ian | thanh huyền |
练习 (Động từ)
【liàn xí】
01
Tập; luyện tập; ôn tập; rèn tập
反复学习,以求熟练
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
练习 (Danh từ)
【liàn xí】
01
Bài tập; bài luyện tập
为了巩固学习效果而安排的作业或训练等
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 练习
liàn
练
xí
习
Các từ liên quan
练丁
练丝
练丹
练主
练习曲
习与体成
习与性成
习业
习为故常
- Bính âm:
- 【liàn】【ㄌㄧㄢˋ】【LUYỆN】
- Các biến thể:
- 練
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一一フフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
練
㶑
纞
摙
鏈
楝
媡
恋
瑓
㜻
炼
堜
络
绱
缴
缀
缩
缡
绤
绫
绐
纟
缃
缂
奃
咑
怍
㳓
沼
㕾
呷
茒
秄
拨
绀
𠅌
练习
训练
熟练
教练
排练
磨练
操练
历练
干练
简练
