Bản dịch của từ 组织液 trong tiếng Việt

组织液

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄨˇzuthanh hỏi

组织液 (Danh từ)

zǔ zhī yè
01

Dịch thể

促进血液和组织细胞进行物质交换的液体,存在于组织的空隙间,是由血浆经过毛细管管壁过滤进入组织空隙而形成的

Ví dụ
02

Thuốc đặc trị

用动植物的某些组织制成的液体药剂,注射到人体内能治疗某些慢性病如用胎盘制的组织液能治神经衰弱、胃溃疡等

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 组织液

zhī

Các từ liên quan

组丽
组件
组佩
组冕
组分
织乌
织作
织发夫人
织品
织坊
液体
液体温度计
液体燃料
液化
液化煤
组
Bính âm:
【zǔ】【ㄗㄨˇ】【TỔ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,且
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丨フ一一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép