Bản dịch của từ 绅士协定 trong tiếng Việt
绅士协定
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shēn | ㄕㄣ | sh | en | thanh ngang |
绅士协定 (Danh từ)
【shēn shì xié dìng】
01
Lời hứa quân tử; lời hứa danh dự
指国际间不经过书面上共同签字只以口头上承诺或交换函件而订立的协定,它和书面条约具有相同的效力也叫绅士协定见〖君子协定〗
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绅士协定
shēn
绅
shì
士
xié
协
dìng
定
Các từ liên quan
绅冕
绅商
绅士
绅士气
绅士派头
士习
士乡
士五
士人
协一
协中
协义
协事
协亮
定一尊
定业
定义
定乱
定乱扶衰
- Bính âm:
- 【shēn】【ㄕㄣ】【THÂN】
- Các biến thể:
- 紳, 𣃵, 𦁴, 𩉼
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,申
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一丨フ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蓡
眒
叅
嫀
籶
裑
扟
訷
鵢
兟
敒
鲹
组
级
绘
绺
给
绡
纷
绷
䌽
绍
绨
绳
画
苝
软
采
㤏
郑
㣇
怜
函
殁
昈
䒫
绅士
乡绅
士绅
劣绅
绅耆
官绅
搢绅
缙绅
小绅士
绅士协定
