Bản dịch của từ 细匀 trong tiếng Việt

细匀

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˋxithanh huyền

细匀 (Tính từ)

xì yún
01

Mịn màng, tả tơi nhuyễn và đều (da thịt, chất liệu) — Hán Việt: tế () = mịn; quân () = đều

细腻匀称。。五代梁.和凝.临江仙.披袍窣地红宫锦词:「肌骨细匀红玉软,脸波微送,春心娇羞。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 细匀

yún

细
Bính âm:
【xì】【ㄒㄧˋ】【TẾ】
Các biến thể:
細, 𥿳
Hình thái radical:
⿰,纟,田
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丨フ一丨一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép