Bản dịch của từ 细胞 trong tiếng Việt

细胞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˋxithanh huyền

细胞 (Danh từ)

xì bāo
01

Tế bào

生物体的基本结构和功能单位,形状多种多样,主要由细胞核、细胞质、细胞膜等构成植物的细胞膜外面还有细胞壁细胞有运动、营养和繁殖等机能

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 细胞

bāo

Các từ liên quan

细不容发
细丝
细丽
细乐
细书
胞与
胞人
胞兄
胞子
细
Bính âm:
【xì】【ㄒㄧˋ】【TẾ】
Các biến thể:
細, 𥿳
Hình thái radical:
⿰,纟,田
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丨フ一丨一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép