Bản dịch của từ 细音 trong tiếng Việt
细音
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xì | ㄒㄧˋ | x | i | thanh huyền |
细音 (Danh từ)
【xì yīn】
01
Âm mảnh; âm có độ cộng hưởng trong miệng rất yếu (những âm có nguyên âm chính hoặc bán nguyên âm là /i/ hoặc /y/), chia thành âm mảnh mở và âm mảnh khép
发音时口腔共鸣响度最小的音。凡有〔i〕、〔y〕介音或主要元音为〔i〕、〔y〕的韵母者,皆属此类。分为开口细音及合口细音。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 细音
xì
细
yīn
音
- Bính âm:
- 【xì】【ㄒㄧˋ】【TẾ】
- Các biến thể:
- 細, 𥿳
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,田
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一丨フ一丨一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
闟
㹫
縘
䊠
㗲
椞
蒵
㜎
澙
茜
䐼
磶
绦
综
缐
绯
绊
绠
组
络
缀
䌺
缰
䍁
该
茆
䄬
届
沷
䄨
欥
𠖄
畀
孧
㭇
呼
仔细
详细
细节
细心
细腻
细致
精细
细菌
明细
细胞
