Bản dịch của từ 织女星 trong tiếng Việt

织女星

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhī

zhithanh ngang

织女星 (Danh từ)

zhī nǚ xīng
01

Sao chức nữ; Ve-ga; chức nữ

天琴座中最亮的一颗星,是零等星,隔银河与牵牛星相对

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 织女星

zhī

xīng

Các từ liên quan

织乌
织作
织发夫人
织品
织坊
女丁
女丁妇壬
女丈夫
女丑
女中丈夫
星丁头
星主
星书
星乱
星事
织
Bính âm:
【zhī】【ㄓ】【CHỨC】
Các biến thể:
織, 綕, 𥿗, 𦀂, 𦀗, 𦁋, 𦃎
Hình thái radical:
⿰,纟,只
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丨フ一ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép