Bản dịch của từ 终天之慕 trong tiếng Việt

终天之慕

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhōng

ㄓㄨㄥzhongthanh ngang

终天之慕 (Tính từ)

zhōng tiān zhī mù
01

Sự yêu mến suốt đời; tình cảm yêu quý suốt cuộc đời

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 终天之慕

zhōng

tiān

zhī

Các từ liên quan

终不成
终不然
终世
终丧
终久
天一
天一阁
天丁
天上人间
之个
之乎者也
之任
之前
慕义
慕乐
慕习
慕从
慕仰
终
Bính âm:
【zhōng】【ㄓㄨㄥ】【CHUNG】
Các biến thể:
終, 㣎, 𠂂, 𠔾, 𢍐, 𢒣, 𣈩, 𣉉, 𣊂, 𣊜, 𣧩, 𤯚, 𤽘, 𤽟, 𤽫, 𤽬, 𦄖, 𦤒, 𪚪
Hình thái radical:
⿰,纟,冬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノフ丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép