Bản dịch của từ 终身之丑 trong tiếng Việt
终身之丑
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhōng | ㄓㄨㄥ | zh | ong | thanh ngang |
终身之丑 (Tính từ)
【zhōng shēn zhī chǒu】
01
Sự xấu hổ hoặc nhục nhã suốt đời
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 终身之丑
zhōng
终
shēn
身
zhī
之
chǒu
丑
Các từ liên quan
终不成
终不然
终世
终丧
终久
身丁
身丁税
身丁米
身丁钱
身上
之个
之乎者也
之任
之前
丑乖
丑事
丑事外扬
丑亵
丑人多作怪
- Bính âm:
- 【zhōng】【ㄓㄨㄥ】【CHUNG】
- Các biến thể:
- 終, 㣎, 𠂂, 𠔾, 𢍐, 𢒣, 𣈩, 𣉉, 𣊂, 𣊜, 𣧩, 𤯚, 𤽘, 𤽟, 𤽫, 𤽬, 𦄖, 𦤒, 𪚪
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,冬
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一ノフ丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
泈
鴤
籦
鍾
幒
𠁧
𠔾
夂
終
伀
中
蹱
绍
线
级
缊
缟
绝
纰
练
纽
缘
绷
纣
妸
㸫
苕
迬
怉
到
㘴
苤
直
㓤
忝
弥
终于
始终
最终
终究
终点
终止
终身
送终
终端
终生
