Bản dịch của từ 绉纹纸 trong tiếng Việt
绉纹纸
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhòu | ㄓㄡˋ | zh | ou | thanh huyền |
绉纹纸 (Danh từ)
【zhòu wén zhǐ】
01
Giấy có nếp nhăn; giấy nhăn; giấy có bề mặt nhăn nheo
这种纸的表面有很多细小的褶皱,通常用于包装或装饰。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绉纹纸
zhòu
绉
wén
纹
zhǐ
纸
- Bính âm:
- 【zhòu】【ㄓㄡˋ】【TRỨU】
- Các biến thể:
- 縐, 䋓, 𥿲, 𥿷, 𦆜
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,刍
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一ノフフ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㥁
咒
酎
㑳
㼙
䋓
詋
纣
駎
皱
皺
薵
缡
级
绂
䌽
缵
䌸
缒
维
纟
绤
组
绕
廻
泒
卥
𠃱
弤
侅
峃
砀
屈
龪
板
泡
双绉
绉纱
绉布
湖绉
绉缎
绉丝
锦绉
软绉
绉纹纸
绉纹织物
