Bản dịch của từ 绊住 trong tiếng Việt
绊住
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bàn | ㄅㄢˋ | b | an | thanh huyền |
绊住 (Động từ)
【bàn zhù】
01
Làm vướng, cản trở
阻碍
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Ngăn trở
妨碍; 阻碍
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Làm vấp, vướng chân (cản trở chuyển động)
阻碍运动
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Vướng vào
纠缠
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绊住
bàn
绊
zhù
住
Các từ liên quan
绊倒
绊子
绊子腿
绊惹
绊手绊脚
住世
住口
住后
住唐
住嘴
- Bính âm:
- 【bàn】【ㄅㄢˋ】【BÁN】
- Các biến thể:
- 絆, 𨧘
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,半
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一丶ノ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
秚
拌
䕰
扮
瓣
坢
怑
跘
姅
伴
办
㚘
绂
维
纶
绠
缧
缵
缭
纫
纺
绔
绖
纲
呵
录
泈
苟
氓
玮
𠕗
易
剁
骀
佱
丳
羁绊
绊倒
牵绊
绊子
绊脚
绊住
绊跤
绊儿
纽绊
绊脚石
