Bản dịch của từ 绊子 trong tiếng Việt

绊子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bàn

ㄅㄢˋbanthanh huyền

绊子 (Danh từ)

bàn zǐ
01

Ngáng chân; chêm chân; gạ̣t chân; gạt chân

摔跤的一种着数,用一只腿别着对方的腿使跌倒

Ví dụ
02

Chướng ngại vật

比喻在别人前进的路上设置的障碍

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Dây cột chân (đoạn dây thừng ngắn cột ở chân gia súc để khỏi chạy nhanh)

系在牲畜腿上使不能快跑的短绳

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绊子

bàn

zi

Các từ liên quan

绊住
绊倒
绊子腿
绊惹
绊手绊脚
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
绊
Bính âm:
【bàn】【ㄅㄢˋ】【BÁN】
Các biến thể:
絆, 𨧘
Hình thái radical:
⿰,纟,半
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép