Bản dịch của từ 绎祭 trong tiếng Việt
绎祭
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
绎祭 (Danh từ)
【yì jì】
01
Một loại nghi lễ tế tự trong thời xưa; là buổi tế tiếp theo, ngày sau của việc tế chính (Hán Việt: dịch tế/diệc tế — '绎祭' nghĩa là tiếp tục tế lễ vào ngày sau).
古代祭祀的一种仪式。正祭之次日续祭称“绎祭”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绎祭
yì
绎
jì
祭
Các từ liên quan
绎味
绎如
绎思
绎绎
祭主
祭享
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【DỊCH】
- Các biến thể:
- 繹, 𦆎
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,𠬤
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一フ丶一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㵫
奕
㴁
伇
欭
熼
㵝
挹
穓
鎰
晹
䉨
绸
绨
绐
线
绑
绅
缉
红
䌾
缰
䌷
绣
驺
㸫
欣
爬
昛
刺
𠈰
饲
陎
转
侓
贬
演绎
络绎
䌷绎
演绎法
络绎不绝
逻辑演绎
