Bản dịch của từ 绎骚 trong tiếng Việt
绎骚
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
绎骚 (Động từ)
【yì sāo】
01
Gây náo động, làm xáo trộn; quấy rối khiến tình hình không yên (gợi nhớ: chữ '骚' = náo động, '绎' có nghĩa giải, diễn – kết hợp nghĩa là làm rối, khuấy động)
骚动;扰动。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绎骚
yì
绎
sāo
骚
Các từ liên quan
绎味
绎如
绎思
绎祭
骚乱
骚人
骚人体
骚人墨士
骚人墨客
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【DỊCH】
- Các biến thể:
- 繹, 𦆎
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,𠬤
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一フ丶一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㵫
奕
㴁
伇
欭
熼
㵝
挹
穓
鎰
晹
䉨
绸
绨
绐
线
绑
绅
缉
红
䌾
缰
䌷
绣
驺
㸫
欣
爬
昛
刺
𠈰
饲
陎
转
侓
贬
演绎
络绎
䌷绎
演绎法
络绎不绝
逻辑演绎
