Bản dịch của từ 经台 trong tiếng Việt

经台

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìng

ㄐㄧㄥjingthanh ngang

经台 (Danh từ)

jīng tái
01

Cái bục hoặc sân khấu nhỏ dùng để tụng đọc kinh Phật.

用于讽诵佛经的平台。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 经台

jīng

tái

Các từ liên quan

经一事长一智
经一失长一智
经世
经世之才
经世致用
台下
台严
台中
台中市
台仆
经
Bính âm:
【jìng】【ㄐㄧㄥ, ㄐㄧㄥˋ】【KINH】
Các biến thể:
經, 坕, 経, 𤔕, 𦀇
Hình thái radical:
⿰,纟,𢀖
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フフ一フ丶一丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép