Bản dịch của từ 经板 trong tiếng Việt

经板

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìng

ㄐㄧㄥjingthanh ngang

经板 (Danh từ)

jīng bǎn
01

Bảng gỗ khắc kinh văn, dùng để in ấn kinh sách Phật giáo

刻印经文的雕板。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 经板

jīng

bǎn

Các từ liên quan

经一事长一智
经一失长一智
经世
经世之才
经世致用
板上砸钉
板上钉钉
板书
板人
板仗
经
Bính âm:
【jìng】【ㄐㄧㄥ, ㄐㄧㄥˋ】【KINH】
Các biến thể:
經, 坕, 経, 𤔕, 𦀇
Hình thái radical:
⿰,纟,𢀖
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フフ一フ丶一丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép