Bản dịch của từ 经涉 trong tiếng Việt

经涉

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìng

ㄐㄧㄥjingthanh ngang

经涉 (Động từ)

jīng shè
01

Đi qua, trải qua một nơi hoặc một sự việc nào đó.

1.经过;通过。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Trải qua, từng kinh qua sự việc hay trải nghiệm nào đó trong đời; từng trải

2.经历;涉历。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 经涉

jīng

shè

Các từ liên quan

经一事长一智
经一失长一智
经世
经世之才
经世致用
涉世
涉世未深
涉事
涉人
涉俗
经
Bính âm:
【jìng】【ㄐㄧㄥ, ㄐㄧㄥˋ】【KINH】
Các biến thể:
經, 坕, 経, 𤔕, 𦀇
Hình thái radical:
⿰,纟,𢀖
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フフ一フ丶一丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép