Bản dịch của từ 经目 trong tiếng Việt

经目

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìng

ㄐㄧㄥjingthanh ngang

经目 (Danh từ)

jīng mù
01

Xem qua, đọc lướt qua để nắm sơ nội dung.

1.过目。

Ví dụ
02

Tên gọi của các cuốn kinh sách cổ truyền, sách thánh hiền.

2.经书的名称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 经目

jīng

Các từ liên quan

经一事长一智
经一失长一智
经世
经世之才
经世致用
目下
目下十行
目不交睫
目不妄视
经
Bính âm:
【jìng】【ㄐㄧㄥ, ㄐㄧㄥˋ】【KINH】
Các biến thể:
經, 坕, 経, 𤔕, 𦀇
Hình thái radical:
⿰,纟,𢀖
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フフ一フ丶一丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép