Bản dịch của từ 经纬天下 trong tiếng Việt

经纬天下

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìng

ㄐㄧㄥjingthanh ngang

经纬天下 (Tính từ)

jīng wěi tiān xià
01

Quản lý thiên hạ; trị quốc

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 经纬天下

jīng

wěi

tiān

xià

Các từ liên quan

经一事长一智
经一失长一智
经世
经世之才
经世致用
纬世
纬书
纬俗
纬候
纬图
天一
天一阁
天丁
天上人间
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
经
Bính âm:
【jìng】【ㄐㄧㄥ, ㄐㄧㄥˋ】【KINH】
Các biến thể:
經, 坕, 経, 𤔕, 𦀇
Hình thái radical:
⿰,纟,𢀖
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フフ一フ丶一丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép