Bản dịch của từ 经落 trong tiếng Việt

经落

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìng

ㄐㄧㄥjingthanh ngang

经落 (Danh từ)

jīng luò
01

Gân mạch, hệ thống đường dẫn khí huyết trong cơ thể theo Đông y gọi là kinh lạc.

见“经络”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 经落

jīng

luò

Các từ liên quan

经一事长一智
经一失长一智
经世
经世之才
经世致用
落下
落不是
落井下石
落井投石
落交
经
Bính âm:
【jìng】【ㄐㄧㄥ, ㄐㄧㄥˋ】【KINH】
Các biến thể:
經, 坕, 経, 𤔕, 𦀇
Hình thái radical:
⿰,纟,𢀖
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フフ一フ丶一丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép