Bản dịch của từ 绑架 trong tiếng Việt

绑架

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎng

ㄅㄤˇbangthanh hỏi

绑架 (Động từ)

bǎng jià
01

Buộc; buộc lại; treo lên giá

系于架上

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bắt cóc

用强制手段把人劫走

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绑架

bǎng

jià

Các từ liên quan

绑劫
绑匪
绑带
绑扎
架不住
架儿
架势
架子
架子工
绑
Bính âm:
【bǎng】【ㄅㄤˇ】【BẢNG】
Các biến thể:
綁, 𦆫
Hình thái radical:
⿰,纟,邦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一一一ノフ丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép