Bản dịch của từ 绑牙 trong tiếng Việt

绑牙

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎng

ㄅㄤˇbangthanh hỏi

绑牙 (Động từ)

bǎng yá
01

Buộc răng; niềng răng

一种牙齿矫正的方法,通过使用牙套等工具来调整牙齿的位置。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绑牙

bǎng

绑
Bính âm:
【bǎng】【ㄅㄤˇ】【BẢNG】
Các biến thể:
綁, 𦆫
Hình thái radical:
⿰,纟,邦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一一一ノフ丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép