Bản dịch của từ 结巴 trong tiếng Việt

结巴

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jié

ㄐㄧㄝˊjiethanh sắc

Jiē

ㄐㄧㄝjiethanh ngang

结巴 (Tính từ)

jiē bā
01

Nói lắp, phát âm không trôi chảy (thường lặp âm, ngắt quãng khi nói)

说话不流利,常有字音重复或词句中断的现象。。镜花缘.第八十七回:「他有结巴毛病,我教他奏个音乐你听。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

亦称为「口吃」。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 结巴

jiē

ba

结
Bính âm:
【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【KẾT】
Các biến thể:
結, 𢢂, 𥾫
Hình thái radical:
⿰,纟,吉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一丨一丨フ一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép